en bloc
/Ỵ:ɳ'blɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Toàn bộ, gộp cả lại, cùng một lúc: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện với tất cả các thành phần, cá nhân hoặc phần tử của một nhóm cùng nhau, như một khối thống nhất, thay vì từng phần riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The committee resigned en bloc. (Ủy ban đã từ chức toàn bộ.)
- They decided to sell the property en bloc rather than as individual units. (Họ quyết định bán tài sản gộp cả lại thay vì bán từng đơn vị riêng lẻ.)
- The amendments were accepted en bloc. (Các sửa đổi đã được chấp nhận cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức: Thường dùng để mô tả một nhóm người (như một hội đồng, đảng phái) hành động cùng nhau.
- The senators voted en bloc against the proposal. (Các thượng nghị sĩ đã bỏ phiếu toàn bộ chống lại đề xuất.)
- Trong ngữ cảnh thương mại hoặc bất động sản: Thường dùng để chỉ việc mua bán toàn bộ một khối tài sản.
- The en-bloc sale of the apartment building was finalized. (Việc bán toàn bộ tòa chung cư đã được hoàn tất.)
Biến thể và từ gần giống
- En masse (phó từ): Cùng nhau, thành một đám đông. Từ này nhấn mạnh số lượng lớn người cùng hành động, trong khi "en bloc" nhấn mạnh sự thống nhất của một nhóm như một đơn vị.
- The protesters arrived en masse. (Những người biểu tình đã đến ồ ạt.)
Từ đồng nghĩa
- As a whole: Như một tổng thể.
- Collectively: Một cách tập thể.
- In a block: Thành một khối.
- All together: Tất cả cùng nhau.
Lưu ý sử dụng
- "En bloc" là một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn viết trang trọng, báo chí, và các văn bản chính trị, pháp lý.
- Từ này thường đứng ở cuối câu hoặc ngay sau động từ mà nó bổ nghĩa.
- Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "toàn bộ", "gộp chung", "cùng một lượt", "đồng loạt" tùy ngữ cảnh.